I - Hội thoại:
Bài
12.1:
Sắp xếp lịch hẹn với bác sỹ
Bài 12.2:
Tới gặp bác sỹ
Bài 12.3: Bị đứt
chân
Bài 12.4: Tới gặp
nha sỹ
II - Từ vựng III - Luyện âm IV - Ngữ pháp
Từ
vựng
|
Tiếng Khmer |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
Nghe |
|
eRkay |
kraoy |
Phía
sau |
 |
|
RKun |
krun |
Sốt |
 |
|
C?gW |
cum-Nhh |
Bệnh |
 |
|
Qam |
chiem |
Máu |
 |
|
QW |
chhh |
Đau |
 |
|
QWk_al |
chhh
kbaal |
Đau
đầu |
 |
|
dk |
dAAk |
Kéo |
 |
|
dak'f6a? |
daq thnam |
Dùng
thuốc |
 |
|
Nat'CYb |
nat cuep |
Sắp
xếp lịch hẹn |
 |
|
f6a? |
thnam |
Thuốc |
 |
|
Binit< |
pinht |
Kiểm
tra |
 |
|
eBlRBwk |
peel prhk |
Buổi
sáng |
 |
|
eBll9ac |
peel lNiec |
Buổi
tối |
 |
|
B<aZal |
pyie
baal |
Điều
trị |
 |
|
minZac' |
mhn-bac |
Không cần thiết |
 |
|
mut |
mut |
Đứt,
xước (chân, tay…) |
 |
|
rvl' |
rOwOl |
Bận |
 |
|
rbYs |
rOObues |
Chấn
thương |
 |
|
ru?rbYs |
rum rOObues |
Băng
bó |
 |
|
elakevC#bN%it |
look wic-ce(eq-bOn-dht |
Bác
sỹ |
 |
|
elb |
leep |
Nuốt |
 |
|
elbf6a? |
leep tnam |
Uống
thuốc |
 |
|
vilmux |
vhl
muk |
Chóng mặt |
 |
|
sYnc_ar |
suen
cbaa |
Vườn |
 |
|
esMA |
smaw |
Cỏ |
 |
|
ehARKUeBT< |
kruu-pEEt |
Gọi
bác sỹ |
 |
|
Gac |
qaac |
Có
thể |
 |
|
Gayu |
qaa-yu |
Tuổi |
 |
|
}sfs(an |
qosotsthaan |
Hiệu
thuốc |
 |