|
|
|
Bài 3:
Mua
sắm Bài
3.2: Tại chợ
I - Hội thoại:
Bài
3.1:
Trên đường đi đến chợ
Bài
3.2:
Tại chợ
Bài 3.3: Tại quầy
mua sắm (1)
Bài 3.4: Tại quầy
mua sắm (2)
II - Từ vựng III - Luyện âm IV - Ngữ pháp
Nghe đoạn hội thoại sau:

|
G6klk': |
elakRtUvkarGI
/ |
 |
|
rINa: |
mIgmanlk's1reT
/ |
 |
|
G6klk': |
casman. elakRtUvkarb"unaMnKILU
/ |
 |
|
rINa: |
1
KILU;f,b"unMan
/ |
 |
|
G6klk': |
1
KILU;f,
2
.500
erol. |
 |
|
rINa: |
;f,Nas'
2
.000
ZaneT/ |
 |
|
G6klk': |
2
.200. |
 |
|
rINa: |
eGayxj?umYyKILU. |
 |
|
G6klk': |
RtUvkarGIeToteT
/ |
 |
|
rINa: |
manTwksuT*eT
/ |
 |
|
G6klk': |
man ykb"unMandb
/ |
 |
|
rINa: |
kn,HLU.
KitluyeTA. |
 |
|
G6klk': |
sUmca?mYyEP,t. |
 |
|
Tiếng Khơ-meKhmer |
Trợ giúp nghe |
Tiếng Việt |
 |
|
elakRtUvkarGI
/ |
look trew
kaa qey? |
Chị cần gì ạ? |
 |
|
mIgmanlk's1reT
/ |
miiN mien
lueq
skAA
tee ? |
Ông có bán đường không? |
 |
|
casman. elakRtUvkar b"unaMnKILU/ |
caa mien.
look trewkaa ponmaan kilou? |
Có. Cô muốn mua mấy cân? |
 |
|
1
KILU;f,b"unMan
/ |
muey kilou tlay ponmaan?
|
Bao nhiêu tiền một cân? |
 |
|
1
KILU;f,
2
.500
erol |
muey kilou tlay pii po(en pram rOy
riel.
|
2,500 riel một cân |
 |
|
;f,Nas'
2
.000
ZaneT/ |
tlay nah. pii po(en
baan tee? |
Đắt quá. 2000 được không? |
 |
|
2
.200 |
pii po(en
pii rOOy. |
2,200. |
 |
|
eGayxj?umYyKILU. |
qaoy kn(om
muey kilou. |
Bán cho tôi một cân |
 |
|
RtUvkarGIeToteT
/ |
trew kaa qey
tiet
tee. |
Cô muốn mua gì nữa không? |
 |
|
manTwksuT*eT
/ |
mien thk
sot tee? |
Ông có nước uống không? |
 |
|
man ykb"unMandb/ |
mien. yOOk
ponmaan dAAp?
|
Cô muốn mua bao nhiêu chai? |
 |
|
kn,HLU.
KitluyeTA. |
muey lou. kht
luy thw.
|
6 chai (nửa tá). Tính tổng tiền cho tôi
|
 |
|
sUmca?mYyEP,t. |
soum cam muey
plEEt. |
Đợi tôi một chút. |
 |
|
| |
| |
|