|
Tiếng Khơ-me |
Trợ giúp nghe |
Tiếng Việt |
 |
|
elakRtUvkarGI
/ |
look trew
kaa qey? |
Chị cần gì ạ? |
 |
|
rUbc?lak'enHl:Nas' mYy;f,b"unaMn
/ |
ruupcom laaq nih lqAA
nah muey
tlay ponmaan ? |
Bức tượng này trông rất đẹp. Bao nhiêu tiền vậy? |
 |
|
9.000
erol/ |
pram buen
po(en
riel.
|
9,000 |
 |
|
;f,Nas' cuH;f,bn5icZaneT ebIiTiBajeRcIn
/ |
tlay nah coh tlay bOn
tec baan tee bae
tin)
craen
? |
Đắt quá. Nếu tôi mua ông có thể giảm giá không? |
 |
|
elakcg'Zanb"unaMn
/ |
look cAN
baan ponmaan? |
Ông muốn mua bao nhiêu? |
 |
|
30
rUb. |
saamsep. |
30 bức |
 |
|
xj?ucuHeGay
10
PaKry. |
kn)om
coh dOp
pieq
rOOy. |
Tôi sẽ giảm giá 10% |
 |
|
vaenAEt;f,
15
PaKry
ZaneT/ |
wie
nhw
tae tlay. dOp
pram pieq
rOOy
baan tee? |
Vẫn đắt. 15% được không? |
 |
|
casykcuH. GrKuNeRcIn. ;f9eRkaymkCYyTiBajeTot. |
caah yOk
coh. qAAkun
craen.
tNay
kraoy mOk
cuey
tin)
tiOt.
|
Được, cảm ơn cô nhiều. Lần sau cô lại đến nhé |
 |
|
ZaT. |
baat |
Dạ vâng |
 |