|
|
Bài 3:
Mua
sắm
- Từ vựng
I - Hội thoại:
Bài
3.1:
Trên đường đi đến chợ
Bài
3.1:
Ở chợ
Bài 3.3: Tại quầy
mua sắm (1)
Bài 3.4: Tại quầy
mua sắm (2)
II - Từ vựng
III - Luyện âm IV - Ngữ pháp
Các từ thông dụng
|
Tiếng khơ-me |
Trợ giúp nghe |
Tiếng Việt |
|
eTA |
thw |
Đi
|
 |
|
cg' |
cAN |
Muốn |
 |
|
Gac |
qaac |
Có thể |
 |
|
eFIVkar |
twee
kaa |
Làm việc |
 |
|
CamYy |
ciemuey |
VớI |
 |
|
man |
mien
|
có |
 |
|
RtUvkar |
trew
kaa |
Cần |
 |
|
lk' |
lueq |
bán |
 |
|
s1r |
skAA |
Đường |
 |
|
;f, |
tlay |
Đắt |
 |
|
;f,Nas' |
tlay nah |
Rất/quá đắt |
 |
|
yk |
yOOk |
Cầm, mang |
 |
|
Kit |
kht |
Nghĩ, suy
nghĩ |
 |
|
luy |
luy |
Tiền |
 |
|
Kitluy |
kht
luy |
Làm hóa đơn |
 |
|
Twk |
thk |
Nước |
 |
|
TwksuT* |
thk-sot |
Nước tinh
khiết |
 |
|
rUbK?nUr |
ruup-kum-nuu |
Bức tranh |
 |
|
rUbc?lak' |
ruup-com-laaq |
Tượng |
 |
|
ca? |
cam |
Đợi, chờ |
 |
|
l: |
lqAA |
Tốt |
 |
|
TiBaj |
tin) |
mua |
 |
|
eRcIn |
craen.
|
Nhiều |
 |
|
eGay |
qaoy |
Đưa, tặng |
 |
|
pSar |
psaa |
Chợ |
 |
|
em"ag |
maoN |
Giờ, thời
gian |
 |
|
;f9eRkay |
tNay
kraoy |
Hôm khác |
 |
|
KILU |
kilou |
Cân, ki lô |
 |
|
db |
dAAp |
chai |
 |
|
mYyEP,t |
muey
plEEt |
Một chút,
một lúc |
 |
|
cuH;f, |
coh tlay |
Giảm giá |
 |
|
bn5ic |
bOn
tec |
Một ít, một
chút |
 |
|
tUblk'GIva"n' |
toup-lueq-qeywan
|
Quầy hàng |
 |
|
| |
| |
|