|
|
Bài 8:
Hẹn
gặp - Từ vựng
I - Hội thoại:
Bài
8.1:
Hỏi giờ
Bài 8.2:
Các ngày trong tuần
Bài 8.3: Tháng và
năm
Bài 8.4: Sắp xếp
cuộc họp
II - Từ vựng III - Luyện âm IV - Ngữ pháp
Các từ thông
dụng
|
Tiếng Khơ-me |
Trợ giúp nghe |
Tiếng Việt |
Nghe |
|
kk1da |
kaqkedaa |
Tháng 7 |
 |
|
kBaaJa |
kan)n)aa |
Tháng 9 |
 |
|
kariyal=y |
kaariyaalay |
Văn phòng |
 |
|
kum): |
kumphe(eq |
Tháng 1 |
 |
|
ek5A |
kdaw |
Nóng |
 |
|
eRkay |
kraoy |
Tiếp theo (ngày) |
 |
|
Ex |
khae |
Tháng |
 |
|
q6a? |
cnam |
Năm |
 |
|
d?bUg |
dOmbouN |
Bắt đầu |
 |
|
tula |
tolaa |
Tháng mườir |
 |
|
RtCak' |
trAce(eq |
Lạnh |
 |
|
Rtlb' |
trAlAp |
Quay trở lại |
 |
|
;f9 |
tNay |
ngày |
 |
|
;f9c=n8 |
tNay-can |
Thứ 2 |
 |
|
;f9Gg!ar+ |
tNay-qANkie |
Thứ 3 |
 |
|
;f9BuF |
tNay-put |
Thứ 4 |
 |
|
;f9RBhs_t} |
tNay-prOho(eh |
Thứ 5 |
 |
|
;f9suRk |
tNay-sok |
Thứ 6 |
 |
|
;f9esAr+ |
tNay-saw
|
Thứ 7 |
 |
|
;f9GaTit< |
tNay-qatht |
Chủ nhật |
 |
|
TUrs=B8ehA |
tuureesap
haw |
Gọi (điện thoại) |
 |
|
T?enr |
tumnee |
Rảnh, sẵn có |
 |
|
F6U |
tnuu |
Tháng 12 |
 |
|
naTI |
nietii |
phút |
 |
|
ibn5ic |
bAntec |
1 chút |
 |
|
biT |
bet |
Đóng |
 |
|
ebIk |
baek |
Mở |
 |
|
RbsinebI |
prsen
bea |
Nếu |
 |
|
BieRKaH |
pikru(eh |
Hỏi ý kiến |
 |
|
eBl |
peel |
Thời gian |
 |
|
eBlNa |
peel-naa |
Khi nào |
 |
|
eBlRBwk |
peel prhq |
Thời gian buổi sáng |
 |
|
eRBaH |
prueh |
Bởi vì |
 |
|
Pjak'eLIg |
pn)eek
laeN |
Thức dậy |
 |
|
P,W |
plhh |
Bình minh, rạng đông |
 |
|
mkra |
me(ekeraa |
Tháng 1 |
 |
|
ema"g |
maoN |
Giờ, tiếng (thời gian) |
 |
|
mifuna |
mithonaa |
Tháng 6 |
 |
|
mina |
minaa |
Tháng 3 |
 |
|
mun |
mun |
(ngày hôm) trước |
 |
|
emsa |
meesaa |
Tháng 4 |
 |
|
mSilmiBaj |
msel
mhn) |
Hôm qua |
 |
|
rdUv |
rOO-dew |
Mùa |
 |
|
rUbcm,ak' |
ruup cAmlaq |
Những bức tượng |
 |
|
vic4ika |
whccekaa |
Tháng 11 |
 |
|
vinaTI |
winietii |
Giây |
 |
|
evC#bN%it |
veicce(ek-bAndht |
Bác sỹ |
 |
|
sZ5ah+ b/ GaTit< |
sapaadaa |
Tuần |
 |
|
sarmn8Ir |
saraq-mu(enthh |
Bảo tang |
 |
|
sIha |
seyhaa |
Tháng 8 |
 |
|
RsavRCav |
sraaw criew |
Nghiên cứu |
 |
|
RsukExMr |
srok-kmae |
Campuchia |
 |
|
Gahar |
qaa haa |
Thức ăn |
 |
|
\sPa |
quhsephie |
Tháng 5 |
 |
|
| |
| |
|