Tiếng
Séc sử dụng đại từ ít hơn các ngôn ngữ khác
như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức bởi vì
đại từ không dùng để phân biệt giới tính
trong câu. Tiếng
Séc sử dụng phương thức khác để làm việc này
như thêm đuôi vào một từ, tiền tố, hoặc các
thay đổi của động từ được sử dụng trong câu.
Xem phần
Tổng quan). Đại
từ nhân xưng thường được sử dụng để nhấn
mạnh (ví dụ. "Napsal
jsem to já, ne ty"
- "Tôi viết
đó, không phải bạn").
já - Tôi
ty – bạn
on – anh ấy (người/con vật/đồ vật giống đực)
"Pavel/On je doma" - "Paul/Anh ấy ở
nhà"
"Pes/On je venku" - "Con chó/nó ở
ngoài"
"Hrad/On stojí na kopci" - "lâu đài/nó
ở trên đồi"
ona – cô ấy (người/con vật/đồ vật giống cái)
"Monika/Ona je hezká" - "Monica/cô
ấy đáng yêu"
"Kráva/Ona se pase" - "Con bò/nó
đang gặm cỏ"
"Zahrada/Ona je za domem" - "Cái
vườn/nó ở phía sau nhà"
ono - nó (người/con vật/đồ vật trung tính)
"Dítě/Ono si hraje" – Đứa trẻ/cậu ấy/cô
ấy đang chơi" (số nhiều là "ony", không phải
"ona"!)
"Kotě/Ono si
hraje" - "Con mèo con/nó đang chơi"
"Auto/Ono je bílé." - "Chiếc
ô tô/Nó mầu trắng"
my – chúng ta
vy – các bạn
oni – họ (người/con vật/đồ vật giống đực)
"Chlapci jsou doma" - "những cậu
bé/họ đang ở nhà"
"Psi/Oni jsou venku" - "Những con
chó/chúng đang ở ngoài"
"Hrady/Oni stojí na kopcích" -
"Những lâu đài/chúng ở trên những quả đồi"
ony - they (người/con vật/đồ vật giống cái )
"Dívky/Ony jsou doma" - "Những bé
gái/họ đang ở nhà"
"Krávy/Ony se pasou" - "những con
bò/chúng đang gặm cỏ"
"Knihy/Ony jsou staré" - "Những
quyển sách/chúng đã cũ"
ona - they (người/con vật/đồ vật trung tính)
"Koťata/Ona si hrají" - "Những con
méo con/chúng đang chơi"
"Auta/Ona jsou bílá" - "Những chiếc
ôtô/chúng màu trắng"
Tiếng Séc sử dụng đại từ chỉ
định để nhấn mạnh hoặc chỉ ra một danh từ cụ
thể (Giống như tiếng Việt "cái này", "cái
đó", "những cái đó", "những cái này", và mạo
từ xác định "này"). Cấu trúc của đại từ
tiếng Séc thay đổi tùy
theo từng trường hợp ngữ pháp.
Giống đực: "ten" - đó,
"tento" - này
Ví dụ. "ten hrad" - "lâu
đài đó", "tento hrad" - "lâu đài này"
Giống cái: "ta" - đó, "tato" - này
Ví dụ."ta kniha" - "Quyển
sách đó", "tato kniha" - "quyển sách này"
Trung tính: "to" - đó, "toto" - này
Ví dụ."to auto" - "Ô tô đó",
"toto auto" - "Ô tô này"
Giống đực: "ti/ty" – những
cái này, "tito/tyto" – những cái
kia
Ví dụ."ti psi" - "Những
con chó này", "ty hrady" - "Những lâu đài
này"
"tito psi" -
"Những con cho kia", "tyto hrady" - "Những
lâu đài kia"
Giống cái: "ty" - những cái này, "tyto" -
những cái kia
Ví dụ."ty knihy" - " Những
quyển sách này ", "tyto knihy" - " Những
quyển sách đó "
Trung tính: "ta" - những cái này, "tato" -
những cái kia
"ta auta" - " Những ô tô này",
"tato auta" - " Những ô tô kia"
Đại từ sở hữu thể hiện sự sở
hữu của một đối tượng cụ thể ( "của tôi", "thuộc
về tôi", "của bạn", "thguộc về bạn", etc.).
"můj" (Cho
danh từ giống đực), "moje" (cho danh từ
giống cái và trung tính) – của tôi
Ví dụ."můj pes" - "con chó của
tôi", "moje kniha/auto" - "quyển sách/ô tô
của tôi"
"Tento pes je můj."
- "con chó này là của
tôi."
"Ta kniha je moje."
- "Quyển sách đó là của
tôi."
"Toto auto
je moje." - "ô tô này là của tôi “
"tvůj" (Cho danh từ giống đực), "tvoje" (cho
danh từ giống cái và trung tính) – của bạn
( Thuộc về một
người)
Ví dụ - giống như "můj"
"jeho" – của anh ấy
Ví dụ."jeho
pes/kniha/auto" - "con chó/quyển sách/ô tô
của anh ấy"
"její" – của cô ấy
Ví dụ."její
pes/kniha/auto" - " con chó/quyển sách/ô tô
của cô ấy "
"Ten pes je její."
- "Con chó đó của cô
ta."
"Tato kniha
je její." -
"Quyển sách này là của cô ấy."
"jeho" – của nó
Ví dụ."jeho
poloha" - "vị trí của nó"
"náš" (Cho danh từ giống đực),
"naše" (cho danh từ giống cái và trung tính)
– Của chúng ta
Ví dụ - giống như "můj"
"váš" (Cho danh từ giống đực), "vaše" (cho
danh từ giống cái và trung tính) – Của các
bạn (thuộc về nhiều hơn một người)
Ví dụ - giống như "můj"
"jejich" – của họ
Ví dụ. "jejich
pes/kniha/auto" - " con chó/quyển sách/ô tô
của họ "
"Ten pes je jejich." -
" Con chó đó của
họ."
"Tato kniha
je jejich." - " Quyển sách này là của
họ."