|
Khi muốn đặt câu hỏi bạn có thể sử dụng các từ dùng để hỏi sau:
|
Was...? Wann...? Wo...? Wer...? Wohin...? Wie
viel...?
|
|
Cái gì...? Khi nào...? Ở đâu...? Ai...?
Tới đâu...? Bao nhiêu...?
|
Trong tiếng Đức, khi đặt câu hỏi với từ dùng để hỏi thì từ dùng để hỏi
sẽ đứng đầu câu, theo sau là động từ.
|
Was sind Sie von
Beruf? |
Nghề của bạn là gì?
|
|
Was ist das?
|
Đó là cái gì? |
|
Wo wohnen Sie?
|
Bạn sống ở đâu?
|
|
Wohin, bitte? |
Anh/chị đi đâu?
|
Đôi khi để đặt một câu hỏi bạn không cần phải sử dụng các từ để hỏi mà
chỉ cần đảo vị trí từ trong câu.
|
Das ist ein
Taxi Das ist der Ku'damm Wir sind da
|
Đó là một chiếc taxi Đó là Ku'damm Chúng
tôi ở đó
|
|
Ist das ein Taxi? Ist das
der Ku'damm? Sind wir da?
|
Có phải đó là một cái taxi?
Có phải đó là Ku'damm? Chúng ta ở đó phải không?
|
|