|
|
| Wohin? |
Đi đâu đấy? |
| zu |
tới |
| frei |
tự do, rảnh rỗi |
| Wir sind da. |
Chúng tôi ở đây |
| genau |
Chính xác |
| prima |
tuyệt, to, lớn |
| auf Wiedersehen |
tạm biệt |
| viel Spaß |
vui vẻ |
| stimmt so |
cứ giữ tiền thừa |
| vielen Dank |
cảm ơn nhiều |
| acht |
8 |
| zehn |
9 |
| zum Bahnhof |
tới ga xe lửa |
| zur Universität |
tới trường đại học |
|