|
|
| die Speisekarte |
thực đơn |
| der Fisch |
cá |
| das Fleisch |
thịt |
| das Gemüse |
rau |
| das Gericht |
món |
| Ich mag ... |
Tôi thích... |
| kein, keine |
không, không ...tẹo nào |
| Ich nehme ... |
tôi ăn... |
| das Brot |
bánh mì |
| die Rechnung |
hóa đơn |
| dazu |
với nó |
| Was nimmst du? |
Bạn đang ăn gì vậy (thân mật) |
| ich weiß nicht |
Tôi không biết |
| die Gemüseplatte |
món rau |
| kommt sofort |
ngay lập tức |
| vegetarisch |
người ăn kiếng |
| Es tut mir leid. |
tôi xin lỗi |
| die Ente |
vịt |
| ich glaube |
tôi nghĩ |
| auf der Tageskarte |
thực đơn hôm nay có |
|