Also, was
willst du dieses Wochenende machen?
Cuối tuần này bạn muốn làm gì?
|
|
Ein
bisschen Kultur, ein bisschen Entspannung.
Một chút gì đó về văn
hóa, một chút gì đó về giải trí.
|
|
|
|
|
| |
|
| |
|
|
Gibt es
hier in der Nähe ein Schwimmbad? Ich habe Lust aufs
Schwimmen. Gần đây có
cái bể bơi nào không? Mình muốn đi bơi
|
 |
Ja, ganz
in der Nähe. Có
chứ, rất gần đây. |
Prima.
Tuyệt. |
|
|
|
| |
|
| |
|
|
Schauen
wir mal in den Tip, was in Berlin los
ist. Hãy xem qua quyển
tạp chí 'Tip' này đi để xem ở Berlin có gì nào.
|
 |
|
Es gibt
eine neue Foto-Ausstellung. À, có một triển
lãm ảnh mới |
Oh ja, das
klingt interessant.
Ồ, nghe hay đấy.
|
|
|
| |
|
| |
|
|
Und heute
Abend? Es gibt ein gutes Jazz-Konzert. Hast du
Lust? Còn tối nay? Có
một buổi hòa nhạc jazz này. Bạn có thích đi không?
|
 |
Ja, gute
Idee. Ồ, ý kiến hay.
|
|
|
|
|
| |
|
| |
|
|
Und davor
können wir in eine nette Bar. Es gibt hier eine gleich
um die Ecke. Và trươc
đó chúng ta có thể đến một quán bar xinh xắn nào đó. Ở
đây có một cái này, ngay chỗ góc đường.
|
 |
Super.
Lass uns gehen.
Tuyệt, đi nào.
|
|
|
|
|
| |
|
| |
|