|
|
| Was willst du machen? |
Bạn muốn làm gì? |
| Ich habe Lust auf ... |
Tôi muốn... |
| Gibt es ...? |
Ở đó có....không? |
| Es gibt... |
Ở đó có... |
| Was ist los? |
Đang có gì đấy? |
| lass uns gehen |
chúng ta đi nào |
| in der Nähe |
gần đây |
| um die Ecke |
quanh chỗ góc phố |
| das Konzert |
hòa nhạc |
| das Schwimmbad |
bể bơi |
| das Kino |
rạp phim |
| das Wochenende |
cuối tuần |
| die Entspannung |
thư giãn, giải trí |
| ein bisschen |
một chút |
| neu |
mới |
| Das klingt… |
Cái đó nghe... |
| interessant |
thú vị |
| gleich |
thẳng |
| schwimmen |
bơi |
| die Kultur |
văn hóa |
| der Film |
phim |
| gute Idee |
ý kiến hay |
| der Abend |
buổi tối |
| nett |
đẹp, xinh xắn |
| die Bar |
quán bar |
|