|
Nói về tương lai
Trong tiếng Đức, thì hiện tại có thể được dùng để diễn tả một hành động
xảy ra trong tương lai.
Bạn sử dụng mẫu này trong các câu có từ chỉ thời gian như:
ngày mai hoặc
tuần tới.
| Es regnet |
Trời đang mưa
|
| Morgen regnet es. |
Ngày mai trời sẽ mưa |
| Die Sonne scheint. |
Trời đang nắng |
| Morgen scheint die Sonne. |
Ngày mai trời sẽ nắng |
| Es schneit. |
Tuyết đang rơi |
| Nächste Woche schneit es. |
Tuần sau sẽ có tuyết rơi |
|