|
|
| Ich brauche... |
Tôi cần ... |
| der Tank |
bồn xăng |
| die Tankstelle |
trạm xăng |
| das Motorenöl |
dầu máy |
| die Luft |
không khí |
| der Reifen |
lốp |
| das Benzin |
xăng |
| die Säule |
bơm xăng |
| die Luftsäule |
bơm không khí |
| leer |
rỗng, hết |
| das Ende |
cuối |
| das Regal |
kệ, giá |
| die Ausfahrt |
lối ra (cho phương tiện) |
| die Einfahrt |
lối vào (cho phương tiện) |
| noch |
vẫn |
| hinter |
phía sau |
| die Hilfe |
giúp đỡ |
| nächste, nächster |
tiếp theo |
| fast |
hầu hết |
| das Geld |
tiềng |
| der Geldautomat |
điểm rút tiền |
| mit der Kreditkarte bezahlen |
thanh toán bằng thẻ tín dụng |
|