Cách nói "đi" và "đến
Rất nhiều động từ của tiếng Đức có thể cộng thêm tiền
tố để thể hiện sự di chuyển
Trong tiếng Đức, tiền tố được thêm vào phía trước của
mỗi động từ nguyên thể:
|
abfahren |
Rời đi |
|
ankommen |
Đến |
|
umsteigen
|
Thay đổi (tầu hoặc xe buýt) |
|
aussteigen
|
Ra khỏi |
|
ausgehen
|
Ra ngoài |
Trong các câu ở thì hiện tại, tiền tố thường đứng ở
ngay đầu của các từ đó:
|
Wann
abfahren
der Zug nach Linz ab?
|
Rời đi |
|
Wann
ankommen
der Zug an?
|
Đến |
|
Sie
umsteigen
in Stuttgart um
|
Thay đổi tầu |
|
Ich
aussteigen
in Lübeck aus
|
Tôi rời khỏi Lübeck. |
|
Wann
fährt
der Zug nach Linz
ab?
|
Khi nào tầu đếnLinz đi |
|
Wann
kommt
der Zug
an?
|
Khi nào thì tầu tới? |
|
Sie
steigen
in Stuttgart
um
|
Bạn chuyển tầu ở Stuttgart. |
|
Ich
steige
in Lübeck
aus.
|
Tôi đang rời khỏi Lübeck. |
|