TRANG CHỦ

ĐẤT NƯỚC CON NGƯỜI

HỌC TIẾNG ĐỨC

Gặp gỡ làm quen
- Tự giới thiệu
-
Gia đình và bạn bè
-
Kể về nghề nghiệp
-
Bạn từ đâu đến?

Dạo quanh Berlin
- Ngắm cảnh
- Gọi taxi
- Hỏi đường
- Đón xe buýt

Đồ ăn thức uống
- Cà phê và bánh ngọt
- Ăn điểm tâm
- Gọi món
- Mua thực phẩm

Đi nghỉ

- Chuẩn bị đi nghỉ
- Lái xe
- Lựa chọn nhà nghỉ
- Thời tiết

Sắp xếp kì nghỉ
- Đặt phòng
- Hẹn gặp
- Đón tàu
- Tham dự hội nghị

Cửa hàng và dịch vụ
- Mua quà lưu niệm 
- Thuê xe
- Tại hiệu thuốc
- Mất đồ
 

Diễn đàn trao đổi

Liên hệ

 

Cách nói "đi" và "đến

Rất nhiều động từ của tiếng Đức có thể cộng thêm tiền tố để thể hiện sự di chuyển

Trong tiếng Đức, tiền tố được thêm vào phía trước của mỗi động từ nguyên thể:

abfahren

Rời đi

ankommen

Đến  

umsteigen

Thay đổi (tầu hoặc xe buýt)

aussteigen

Ra khỏi

ausgehen

Ra ngoài

Trong các câu ở thì hiện tại, tiền tố thường đứng ở ngay đầu của các từ đó:

Wann abfahren der Zug nach Linz ab?

Rời đi

Wann ankommen der Zug an?

Đến

Sie umsteigen in Stuttgart um

Thay đổi tầu

Ich aussteigen in Lübeck aus

Tôi rời khỏi Lübeck.

 

Wann fährt der Zug nach Linz ab?

Khi nào tầu đếnLinz đi

Wann kommt der Zug an?

Khi nào thì tầu tới?

Sie steigen in Stuttgart um

Bạn chuyển tầu ở Stuttgart.

Ich steige in Lübeck aus.

Tôi đang rời khỏi Lübeck.



 


 
Wann fährt der Zug nach Linz ab? 

Sie steigen in Stuttgart um. 

Du kommst in Hamburg an. 

Ich gehe ins Museum hinein. 

Ich komme aus dem Kino heraus. 

Sie wohnen zusammen. 

Isst du dein Eis noch auf? 

Wir gehen heute abend aus. 

 
 
Tóm tắt hội thoại Từ vựng Đặt câu Ngữ pháp
 

© 2006 - Bản quyền thuộc VIETSENS EDUCATION
® Ghi rõ nguồn "VietSens" khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.