So
sánh
Khi muốn so sánh 2 vật thể với
nhau, bạn phải biến đổi tính từ so sánh.
Nếu tính từ đứng đằng sau động từ, bạn cộng thêm -er
giống như trong tiếng Anh.
|
Dieser Bär ist groß.
Der da ist größer. |
Con gấu này lớn
Con gấu kia lớn hơn. |
|
Dieses Auto ist klein.
Das da ist kleiner. |
Chiếc ô tô này nhỏ. .
Chiếc kia nhỏ hơn. |
|
Dieses Fahrrad ist billig.
Das da ist billiger. |
Chiếc xe đạp này rẻ.
Chiếc xe kia rẻ hơn. |
Nếu tính từ đứng trước danh từ,
bạn cộng thêm –e vào cuối.
|
Der größere Bär. |
Con gấu lớn hơn |
|
Das kleinere Auto. |
Chiếc xe nhỏ hơn |
|
Das billigere Fahrrad. |
Chiếc xe rẻ hơn. |
Nếu có
den (mạo từ xác định) đứng đằng trước danh từ,
bạn cũng cộng thêm
-en vào cuối của tính từ.
|
Ich möchte den größeren Bären.
Ich möchte den Größeren. |
Tôi muốn con gấu lớn hơn.
Tôi muốn con(cái) lớn hơn. |
|
Ich nehme den schnelleren Zug.
Ich nehme den Schnelleren. |
Tôi sẽ đi chuyến tàu nhanh hơn.
Tôi sẽ đi chuyến nhanh hơn. |
Một vài tính từ sẽ xuất hiện dấu ở
nguyên âm khi nó chuyển sang thể so sánh.
|
groß/größer |
Lớn / lớn hơn |
|
alt/älter |
Già / già hơn |
|
jung/jünger |
Trẻ / trẻ hơn |
|
kurz/kürzer |
Ngắn / ngắn hơn |
|