Guten Tag.
Ich möchte ein Auto mieten. Xin chào, tôi
muốn thuê một cái xe ô tô.
|
|
Was für
ein Auto? Anh muốn thuê loại nào?
|
Einen
Kleinwagen, bitte. Nicht zu teuer. Cái nhỏ
thôi và không quá đắt. |
|
|
|
| |
|
| |
|
|
Schauen
Sie mal, vielleicht das da? Es kostet 60 Euro pro Tag.
Nhìn xem, cái này chăng? Nó giá 60 euros
một ngày. |
 |
Haben Sie
etwas Billigeres? Anh có cái nào rẻ hơn
không? |
|
|
|
|
| |
|
| |
|
|
Mmh, das
da. Es ist billiger, aber auch kleiner. Hừm, có một cái ở đây, nó rẻ
hơn nhưng cũng nhỏ hơn.
|
 |
Das ist in
Ordnung. Es ist nur für zwei Personen. Wie viel kostet
das pro Tag? Được đấy. Nó chỉ dành
cho hai người. Bao nhiêu tiền một ngày?
|
|
|
|
|
| |
|
| |
|
|
Fünfundfünfzig Euro pro Tag. Die
Versicherung ist im Preis inbegriffen. 55 euros một ngày. Giá bao gồm cả
bảo hiểm. |
 |
Ok, ich
nehme es. Được, tôi sẽ lấy cái đó. |
Wie lange
brauchen Sie das Auto? Anh muốn mượn trong bao lâu?
|
Für sieben
Tage. 7 ngày |
|
|
| |
|
| |
|
|
Um wie
viel Uhr muss ich das Auto
zurückbringen? Mấy giờ thì tôi sẽ phải
trả lại xe? |
 |
Um halb
sechs oder früher. Kommen Sie später, müssen Sie einen
Tag mehr bezahlen. 5h30 hoặc sớm hơn. Nếu
anh mang trả muộn hơn, anh sẽ phải trả thêm
cho một ngày nữa. |
|
|
|
|
| |
|
| |
|