Giovanna quyết
định thuê một cái thuyền máy để đi dạo
Buongiorno.
Quanto costa noleggiare una
barca? Xin
chào. Thuê một cái thuyền giá bao nhiêu?
Centotrenta euro al giorno,
compresa la benzina e
l'assicurazione. € 130 một ngày, gồm có xăng và
bảo hiểm.
Mi dà un
documento, per favore? Tôi có thể xem giấy tờ tùy
thân của cô không?
Ecco
la mia patente. Đây, bằng lái của tôi
đây.
Deve fare
attenzione ai limiti di velocità e deve dare la
precedenza alle barche a remi e ai
vaporetti. Bạn
phải chú ý đến tốc độ tối đa cho phép và phải
nhường đường cho thuyền chèo tay và thuyền trở
khách.
E quando devo
riportarla? Khi nào thì tôi phải mang trở
lại đây?
Deve
riportarla prima dell'imbrunire. Bạn phải mang trả lại
trước lúc trời tối.
Firmi il
contratto, per favore. Bạn có thể kí vào hợp đồng này
không?