|
Estar và ser cùng có nghĩa như động từ "to be"
trong tiếng Anh.
Để hỏi hoặc nói về địa điểm của một nơi nào đó
bạn dùng
estar: |
| ¿Está cerca? nó
có gần không? |
| Está en el centro.
Nó nằm ở trung tâm. | |
|
Nhưng để nói nơi đó như thế nào bạn sẽ dùng ser. |
| Es
bonita,
¿verdad? nó đẹp, phải không? |
| Es muy antigua.
Nó rất lạnh. | |
|
Ser và estar đều là những động từ bất quy
tắc: |
- tôi là...
soy hoặc estoy
- Bạn là...
eres hoặc estás
- Nó,
anh ấy
hoặc cô ấy là... es hoặc está
|