|
|
 |
Nội dung chương trình Tiếng Pháp thực hành
Tiếng Pháp thực hành là một chương trình nhằm giới thiệu tới độc
giả ngôn ngữ và văn hóa Pháp. Chương trình được thiết kế với các
tình huống, ngữ cảnh trong đời sống xã hội và công việc. Chương
trình này được thiết kế theo đúng quy chuẩn ngôn ngữ châu Âu. Mặc dù
Tiếng Pháp thực hành là một khóa học riêng rẽ, nội dung của bài học
hoàn toàn có thể được sử dụng cùng với các loại tài liệu bổ trợ khác
|
|
|
 |
|
Phần 1:
Dừng chân tại Paris |
| Bài |
Nội dung bài học |
Ngữ pháp |
|
Đón xe taxi Hakim đón taxi ở Paris. |
Các câu chào hỏi cơ
bản. Cho biết nơi bạn muốn đến. Nhận họ hàng, nguồn gốc. Nhận
biết về trọng âm |
Cách sử dụng các từ, cụm từ một cách lịch
sự |
Hỏi đường Hakim muốn tìm đường tới bảo tàng âm
nhạc Paris |
Các câu hỏi đường
cơ bản. Hiểu các chỉ dẫn cơ bản. Mạo từ xác định |
Mạo từ xác định "le, la, les" |
Mua vé Mua vé tới một số điểm thăm quan ở Paris
|
Số đếm từ 1-10. Mạo
từ không xác định |
Các mạo từ "un, une" |
Mua quà Lựa chọn và mua đồ lưu niệm tại Paris |
Số đếm từ 11-20.
Hỏi và hiểu giá của một số đồ. Mạo từ chỉ định. Đại từ chỉ
định ça. |
Cách nói "đó là", "đây là" |
Ăn điểm tâm Tìm hiểu xem mọi người thường ăn gì
vào giữa buổi sáng |
Gọi điểm tâm và đồ
uống. Hiểu ý người phục vụ Một số tính từ. Cụm danh từ: à + mạo
từ. |
Miêu tả |
Thông tin về nước Pháp
.
|
Thăm Paris |
|
Thử sức |
Kiểm tra
lại bài học |
Về đầu trang |
 |
|
Phần 2:
Trò chuyện |
| Bài |
Nội dung bài học |
Ngữ pháp |
Nói về công việc của bạn Tìm hiểu xem mọi người
làm nghề gì |
hỏi và trả lời về
nghề nghiệp. Động từ thường ở ngôi thứ nhất và thứ hai. Một số
động từ bất quy tắc phổ biến: être, aller, faire,
avoir. |
Cách nói về công việc và nơi làm việc.
|
Kể về gia đình Hakim được giới thiệu với gia đình
của bạn anh ta |
Giới thiệu bạn bè
và gia đình. Các tính từ sở hữu mon và ma. |
Cách dùng tính từ sở hữu |
Bắt đầu hội thoại
Trò chuyện tại một quán bar ở Paris |
Sử dụng đại từ nhân
xưng thân mật tu. Trò chuyện. Đưa ra những lời nhận xét cơ bản |
Cách nói "bạn" |
Tên và quốc tịch/quê
quán Hỏi và trả lời về quê quán |
Tự giới thiệu bản
thân. Cách nói quê bạn ở đâu. Sự hợp giống, số của tính từ chỉ
quốc tịch. Các mạo từ và giới từ đi với các nước |
Cách giới thiệu quê quán. |
Thông tin về nước Pháp
.
|
ngôn ngữ và giao tiếp |
|
Thử sức |
Kiểm tra
lại bài học |
Về đầu trang |
 |
|
Phần 3:
Đồ ăn và đồ uống |
| Bài |
Nội dung bài học |
Ngữ pháp |
Gọi món tại nhà hàng Gọi một bữa ăn nhẽ tại một
nhà hàng ở Lyon |
Gọi món và đồ uống.
Yêu cầu về bàn ăn. Giới thiệu về câu hỏi và ngữ điệu của câu hỏi.
Đặt câu hỏi đảo ngữ và câu hỏi với est-ce que. |
Đặc câu hỏi |
Đi mua thực phẩm Mua thực phẩm và đồ uống tại một
chợ của Pháp, |
Mua thực phẩm và đồ
uống. Nói bạn cần mua bao nhiêu. Các từ chỉ bộ phận và số lượng: une bouteille
de, un kilo de. Từ phủ định chỉ bộ phận: pas de. |
Cách nói số lượng |
Hỏi về đồ
ăn. Đọc thực đơn và giải thích bạn muốn/không
muốn gì |
Đọc và hiểu thực
đơn. Gọi món. Giải thích bạn muốn/không muốn gì Câu phủ định với ne...pas.
Mạo từ chỉ bộ phận du, de la, de l'. |
Cách tạo câu phủ
định |
Thông tin về nước Pháp
.
|
Thực phẩm
và đồ uống |
|
Thử sức |
Kiểm tra
lại bài học |
Về đầu trang |
 |
|
Phần 4:
Đi nghỉ |
| Bài |
Nội dung bài học |
Ngữ pháp |
Mua sắm quần áo Chọn các loại quần áo trong cửa
hàng. Hãy chắc chắn rằng bạn chọn đúng cỡ của mình! |
Mua quần áo. Nói về
các cỡ quần áo. Các tính từ chỉ kích cỡ, màu sắc. Các câu so
sánh đơn giản |
Cách miêu tả đồ vật |
Làm quen với các chỉ dẫn
Hỏi và khám phá những hoạt động thường có trong một kì nghỉ |
Hiểu các câu chỉ
dẫn đơn giản. Yêu cầu được giải thích, làm rõ. Đưa ra các chỉ
dẫn sử dụng "il faut". Đưa ra các mệnh lệnh và lời khuyên với
cấu trúc câu mệnh lệnh. |
Sự khác biệt giữa "Bạn (buộc) phải..."
và "bạn (cần) phải..." |
Tìm tới các địa chỉ
trong vùng Hỏi và tìm đường tới một số địa
chỉ ở khu vực bạn đi nghỉ. |
Hỏi xem cái gì ở
đâu. Yêu cầu tới một nơi nào đó. Các câu hỏi và tường thuật với
"il y a". Nói về vị trí, địa điểm với "près de" và "loin". |
Cách dùng chủ ngữ giả để nói vị trí,
địa điểm. |
Thời tiết Hỏi và trả
lời về thời tiết ở khu vực bạn tới nghỉ. |
Hiểu các bản tin dự
báo thời tiết đơn giản. Sử dụng cấu trúc "il
fait" để nói về thời tiết. Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp
diễn. |
Cách nói về thời tiết |
Thuê đồ đạc Đi thue xe
đạp để dùng trong khi đi nghỉ tại Pháp. |
Thuê đồ đạc. Miêu
tả và lựa chọn. Sử dụng các số đếm lớn hơn để nói về giá cả. Sử
dụng đại từ làm chủ ngữ. |
Cách dùng chủ ngữ giả. |
Thông tin về nước Pháp
.
|
Các kì nghỉ và nhà ở |
|
Thử sức |
Kiểm tra
lại bài học |
Về đầu trang |
 |
|
Phần 5:
Lên kế hoạch |
| Bài |
Nội dung bài học |
Ngữ pháp |
Rủ bạn bè đi chơi.
Luyện cách đưa ra và chấp nhận lời mời. |
Sắp xếp, lên kế
hoạch. Chấp nhận hoặc từ chối lời mời. Đưa ra một đề nghị với "voulez-vous +
động từ thường. Sử dụng từ chỉ sở hữu "de" và "chez". |
Cách đưa ra lời mời. |
Sắp xếp một kì nghỉ.
Lên kế hoạch để đi chơi trong khi đang đi nghỉ tại Pháp |
Lập kế hoạch và tìm
hiểu các hoạt động văn hóa sắp diễn ra. Hỏi để nhận được lời
khuyên phù hợp với sở thích của bạn. Các ngày trong tuần và các
buổi trong một ngày. Cách sử dụng từ "on". |
Cách đưa ra lời khuyên, đề nghị.
|
Đón tàu
Hỏi về tàu khách và luyện cách mua vé tàu tới một địa
điểm nào đó. |
Đi lại bằng các
phương tiện công cộng. Mua vé và kiểm tra các chi tiết về tuyến
đường. Cách nói về thời gian. Các động từ có quy tắc ở ngôi thứ
3 |
Cách nói thời gian |
Đặt phòng Sắp xếp kì
nghỉ và đặt phòng qua điện thoại. |
Đặt trước thứ gì đó
qua điệ thoại. Yêu cầu đặt phòng. Ngày và ngày tháng. |
Cách nói tên và ngày tháng. |
Thông tin về nước Pháp
.
|
Giao thông vận tải. |
|
Thử sức |
Kiểm tra
lại bài học |
Về đầu trang |
 |
|
Phần 6:
Các tình huống khẩn cấp |
| Bài |
Nội dung bài học |
Ngữ pháp |
Tại hiệu thuốc Yêu cầu
các loại dược phẩm thiết yếu và giải thích tại sao bạn thấy
không ổn. |
Mua dược phẩm. Miêu
tả các triệu chứng bằng cách dùng "avoir mal" và "faire mal".
Nói bạn cần gì băng cấu trúc "il faut + Danh từ". |
Miêu tả triệu chứng. |
Trên đường Luyện
tập cách xin được giúp đỡ khi hỏng xe trên đường |
Giải quyết các trục
trặc trên đường. yêu cầu được giúp đỡ hoặc khuyên nhủ. Cách nói
bạn cần gì với cấu trúc "avoir besoin de". |
Cách nói bạn cần gì |
Mất tài sản Luyện cách
trình báo về các tài sản đã mất và giải thích chuyện gì đã xảy
ra |
Trình báo về một
vấn đề. Cách sử dụng passé composé. Làm quen với quá khứ phân từ |
Cách nói "Tôi đã mất...", "tôi đã thấy...." |
Thông tin về nước Pháp
.
|
Các tình huống khẩn cấp |
|
Thử sức |
Kiểm tra
lại bài học |
Về đầu trang |
|