|
|
Kể về gia đình
| Salut ! |
|
Chào! |
| Ça va ? |
|
Bạn khoẻ chứ? |
| Je te présente... |
|
Xin giới thiệu với bạn... |
| Voici... |
|
Đây là... |
| mon mari |
|
Chồng tôi |
| ma femme |
|
Vợ tôi |
| un ami, une amie |
|
một người bạn |
| Enchanté !
Enchantée ! |
|
Hân hạnh được gặp bạn |
| Tu as quel âge ? |
|
Bạn bao nhiêu tuổi? |
| J'ai trente ans |
|
Tôi 30 tuổi |
| |
|