|
|
Nói về công việc của bạn
|
| Qu'est-ce que vous
faites ? |
|
Bạn làm nghề gì? |
| Quel est votre
travail ? |
|
Bạn làm nghề gì? |
| Je suis... |
|
Tôi là... |
| Je fais de la/du... |
|
Tôi làm... |
| Je travaille... |
|
Tôi làm... |
| dans |
|
trong, ở bên trong |
| Vous parlez
anglais ? |
|
Bạn có nói được tiếng Anh không? |
| étranger, étrangère |
|
người nước ngoài |
| C'est
intéressant ! |
|
Hay quá! Thú vị quá! |
| exactement |
|
chính xác |
| |
|