|
|
Làm quen với các chỉ dẫn
|
Pardon, vous
pouvez répéter ? |
|
xin lỗi, bạn có thể nhắc lại
không? |
| Il faut... |
|
bạn phải... |
| tourner |
|
xoay, vặn |
| fermer |
|
đóng (cửa) |
| éteindre |
|
tắt (đèn, quạt...) |
| l'eau chaude, l'eau
froide |
|
nước nóng, nước lạnh |
| la douche |
|
vòi hoa sen |
| la salle de bains |
|
phòng tắm |
| les clés |
|
chìa khoá |
| le robinet |
|
vòi nước |
| |
|