|
|
Đi mua thực phẩm
| du fromage |
|
một ít pho mát |
| des tomates |
|
một ít cà chua |
| du vin |
|
một ít rượu |
| une bouteille de... |
|
một chai... |
| un morceau |
|
một mẩu... |
| un kilo |
|
1 kg |
| Comme ça ? |
|
ngần này nhé? |
| Oui, ça va |
|
vâng, đủ rồi |
| Et avec ceci ? |
|
Còn gì nữa không? |
| C'est tout |
|
Đủ rồi |
| |
|