|
|
Mất tài sản
|
| J'ai perdu |
|
Tôi bị mất |
| J'ai laissé |
|
Tôi đã để quên |
| Vous avez vu... ? |
|
Bạn có nhìn thấy...? |
| Je ne l'ai pas trouvé |
|
Tôi không tìm thấy nó |
| mon sac |
|
Túi của tôi |
| mon portefeuille |
|
Ví của tôi |
| mon portable |
|
Điện thoại di động của tôi |
| Désolé (m), Désolée (f) |
|
Tôi rất lấy làm tiếc |
| On vous l'a
rapporté ? |
|
Nó đã được tìm thấy chưa? |
| Laissez votre addresse |
|
Hãy để lại địa chỉ của bạn |
| |
|