BÀI 11 -
Tại sạp báo (ばいてん) Anh Miller
đang đi mua một tờ báo.
Để dễ dàng hơn cho người học,
trong các bài học của chương trình, các bạn sẽ thấy các bài
hội thoại sẽ được trình bày như sau: dòng đầu tiên bằng
tiếng Nhật, dòng tiếp theo là phiên âm quốc tế và cuối cùng
là giải nghĩa bằng tiếng Việt. Để nghe toàn bộ đoạn hội
thoại hãy click vào nút
Click vào đây
để nghe đoạn hội thoại ở cuối mỗi bài.
HỘI
THOẠI
ミラー:
しんぶん と ざっし を かいたいです が、どこ で うって います か。
Shinbun to zasshi o kaitaidesu ga, doko de utte imasu ka.
Tôi muốn mua
1 quyển tạp chí và 1 tờ báo, nhưng họ bán nó ở đâu nhỉ?
すずき:
えき の ばいてん で うって います よ。
Eki no baiten de utte imasu yo.
Họ bán chúng
ở ki-ốt của nhà ga.
ミラー:
えいご の しんぶん も ありますか。
Eigo no shinbun mo arimasu ka.
Họ cũng bán
báo bằng tiếng Anh chứ?
すずき:
ええ、ありますよ。でも、ちょっと たかい ですが。
Ee, arimasu yo. Demo, chotto takai desu ga.
Có. Nhưng
loại báo đó hơi đắt.
ミラー:
きょう の ジャパン タイムス は あります か。
Kyoo no japan taimusu wa arimasu ka
Anh/chị có
báo Thời báo Nhật Bản số ngày hôm nay không?
Câu này được dịch là: "Tôi muốn mua
1 quyển tạp chí và 1 tờ báo, nhưng họ bán nó ở đâu nhỉ?" "と"
(và) là một tiểu từ có chức năng như một liên từ, kết nối 2 hoặc
nhiều hơn các danh từ lại với nhau.
Ví dụ::
きのう、けいざい と にほんご を べんきょう しました。 (Hôm
qua, tôi đã học kinh tế học và tiếng Nhật .)
CD と ほん を かいます。 (Tôi
sẽ mua 1 đĩa CD và 1 quyển sách.)
"うって います"
ở nửa sau của câu là một dạng động từ nguyên thể + te của động từ うります (bán).
Dạng cấu tạo này có rất nhiều cách sử dụng khác nhau, ví dụ như dùng
làm liên từ để kết nối các từ, cụm từ trong câu. Tuy nhiên, trong
trường hợp này, dạng te- được sử dụng để diễn tả 1 trạng thái và
được dịch là "đã được bán". Tham khảo một vài ví dụ dưới đây về cách
sử dụng của dạng động từ + te
"で" in "どこ で うって いますか。"
là một tiểu từ có nghĩa là "trong," "ở, tại" hoặc "trên."
"で" đi sau các danh từ. Từ nghi vấn "ở đâu" chỉ được sử dụng trong các câu có
động từ chỉ hành động ở vị ngữ.
Ví dụ:
みせ で ジュース と ミルク を かいました。 (Tôi
đã mua nước hoa quả và sữa ở cửa hàng)
いえ で テレビ を みます。 (Tôi
xem TV ở nhà.)
2. じゃあ、なに が あります か。すみません。もう なに も ありません。
Câu này được dịch là: "Vậy anh/chị
còn gì??" "Rất tiếc.
Chúng tôi không còn gì cả."
Trong câu trả lời, "mo" theo sau "nani" (một từ hỏi) trong cụm "moo nani mo arimasen"
được dùng để nhấn mạnh trong câu trả lời mang ý phủ định.
Ví dụ:
いま、いえ に おとうさん が います か。 (Bây
giờ bố bạn có nhà không?)