TRANG CHỦ

ĐẤT NƯỚC CON NGƯỜI

HỆ THỐNG CHỮ VIẾT

  Giới thiệu chung
  Hiragana
 
Katakana
  Kanji
 

TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP
 
 
1. Gặp gỡ hàng xóm mới
  2. Căn phòng của Yota
  3. Làm quen với Mary
  4. Gặp gỡ và trò chuyện
  5. Ngày sinh nhật
  6. Kì nghỉ cuối tuần
  7. Kế hoạch cho ngày mai
  8. Du lịch Kyoto
  9. Đi ăn nhà hàng
  10. Các ngày trong tháng
  11. Tại sạp báo
  12. Tới ngân hàng
  13. Nó ở đâu vậy?
  14. Khởi hành
  15.
Đi ngắm cảnh
  16. Tại bưu điện

 

Diễn đàn trao đổi

Liên hệ

 
 
BÀI 13 - Nó ở đâu vậy? (どこですか?)
Anh Suzuki và Mary đang thảo luận về nơi họ sinh sống.

Để dễ dàng hơn cho người học, trong các bài học của chương trình, các bạn sẽ thấy các bài hội thoại sẽ được trình bày như sau: dòng đầu tiên bằng tiếng Nhật, dòng tiếp theo là phiên âm quốc tế và cuối cùng là giải nghĩa bằng tiếng Việt. Để nghe toàn bộ đoạn hội thoại hãy click vào nút Click vào đây để nghe đoạn hội thoại ở cuối mỗi bài.

 
 
   

 HỘI THOẠI
 
  メアリー: すずき さん の お すまい は どこ です か。  
    Suzuki-san no o-sumai wa doko desu ka.

Suzuki-san, nhà bạn ở đâu vậy?

 
  すずき: しながわ です。  
    Shinagawa desu.

Ở Shinagawa.

 
  メアリー: じゃあ、べんり な ところ です ね。  
    Jaa benri na tokoro desu ne.

Ồ, đó là một nơi rất thoải mái, phải không?

 
  すずき: ええ、 えき にも ちかいし、かいもの にも べんり です。  
    Ee, eki ni mo chikai shi, kaimono ni mo benri desu.

Đúng thế. Nó gần ga tàu điện ngầm và cũng rất thuận tiện khi đi mua sắm.

 
  すずき: メアリー さん は どこ に すんで います か。  
    Mearii-san wa doko ni sunde imasu ka.

Bạn sống ở đâu hả Mary?

 
  メアリー: あかさか です。  
    Akasaka desu.

Akasaka.

 
  すずき: ちかてつ の えき から ちかい です か。  
    Chikatetsu no eki kara chikai desu ka.

Chỗ đó có gần ga tàu hỏa không?

 
  メアリー: いいえ、すこし とおい です が、とても しずか です。  
    Iie, sukoshi tooi desu ga, totemo shizuka desu.

Không, nó cách ga hơi xa nhưng khá yên tĩnh

 
  すずき: うち です か。  
    Uchi desu ka.

Đó là nhà riêng à?

 
  メアリー: いいえ、マンション です。ちち も はは も とても き に いって います。  
    Iie, Manshon desu desu. Chichi mo haha mo totemo ki ni itte imasu.

Không, đó là 1 căn hộ. Cả bố và mẹ mình đều rất thích nó.

 
Click vào đây để nghe đoạn hội thoại

Về đầu trang
 
   

 TỪ VỰNG
 
おすまい o-sumai nhà, nhà ở, nơi ăn chốn ở(dạng trang trọng)
べんり (な) benri(na) tiện lợi
ちかい chikai gần
すみます sumimasu sống
ちかてつ chikatetsu tàu điện ngầm
すこし sukoshi một ít, một chút, hơi hơi
とおい tooi xa
とても totemo rất, rất là
しずか (な) shizuka(na) yên lặng, yên tĩnh
うち uchi nhà (riêng)
マンション manshon căn hộ
き に いります ki ni irimasu thích

Click vào đây để nghe từ mới

Về đầu trang
 
   

  NGỮ PHÁP
 
1. ええ 、えき に も ちかい し、かいもの にも べんり です。
  Câu này được dịch là: "Đúng thế. Nó gần ga tàu điện ngầm và cũng rất thuận tiện khi đi mua sắm." Cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất trong câu này mà bạn cần nắm được là cấu trúc "も~し、も~です。" "も" là tiểu từ có nghĩa là "cũng" còn "し" là một liên từ có nghĩa là "và." "し" được dùng để kết nối một chuỗi 2 hoặc nhiều hơn các cụm từ có liên quan với nhau trong một câu, thường dùng để nhấn mạnh. Cấu trúc "~も~も" thường được dùng khi ta muốn nói "vừa~~ vừa~~" trong các câu khẳng định hoặc "không~~cũng không~~" trong các câu phủ định. Câu này có thể được dịch là: "Đúng thế. Nó vừa gần nhà ga vừa tiện cho việc mua sắm". Một mẫu câu khác là "は~し、も~です," có nghĩa là "không chỉ~~, mà còn~~."
 
Ví dụ: わたし は じかん も ない し、おかね も ありません。
(Tôi không có thời gian cũng không có tiền.)
  トム の いもうと は きれい だ し、あたま も いい です。
(Chị của Tom không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh)
  この ほん は ながい し、つまらない です よ。
(Quyển sách này không chỉ dài mà còn nhàm chán.)

 
 
2. メアリー さん は どこ に すんで います か。
  Câu này được dịch là: "Bạn sống ở đâu hả Mary?" Tiểu từ "に" dùng để chỉ nơi sinh sống trong câu này được dùng với "すんで います" có nghĩa là "được sử dụng, được dùng." Một động từ khác sử dụng "に" như một tiểu từ chỉ sự tồn tại là "つとめて います" có nghĩa là "được sử dụng, được dùng." Trong tiếng Nhật khi đưa ra địa chỉ trước tiên ta sẽ nêu tên của vùng lớn, sau đó thêm từ  "の" rồi đến tên vùng nhỏ hơn. .
 
Ví dụ: Q: どこ に すんで います か。
(Q: Bạn sống ở đâu?)
  A: とうきょう の あかさか に すんで います。
(A: Tôi sống ở Akasaka, Tokyo.)

Nghe các câu mẫu của phần Ngữ pháp

Về đầu trang

 

 

© 2006 - Bản quyền thuộc VIETSENS EDUCATION
® Ghi rõ nguồn "VietSens" khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.