TRANG CHỦ

ĐẤT NƯỚC CON NGƯỜI

HỆ THỐNG CHỮ VIẾT

  Giới thiệu chung
  Hiragana
 
Katakana
  Kanji
 

TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP
 
 
1. Gặp gỡ hàng xóm mới
  2. Căn phòng của Yota
  3. Làm quen với
  4. Gặp gỡ và trò chuyện
  5. Ngày sinh nhật
  6. Kì nghỉ cuối tuần
  7. Kế hoạch cho ngày mai
  8. Du lịch Kyoto
  9. Đi ăn nhà hàng
  10. Các ngày trong tháng
  11. Tại sạp báo
  12. Tới ngân hàng
  13. Nó ở đâu vậy?
  14. Khởi hành
  15.
Đi ngắm cảnh
  16. Tại bưu điện

 

Diễn đàn trao đổi

Liên hệ

 
 
BÀI 14 - Chúng ta cùng lên đường (いきましょう)
Anh Suzuki và anh Miller đang bàn về chuyến đi nghỉ cuối tuần.

Để dễ dàng hơn cho người học, trong các bài học của chương trình, các bạn sẽ thấy các bài hội thoại sẽ được trình bày như sau: dòng đầu tiên là bằng tiếng Nhật, dòng tiếp theo là phiên âm quốc tế và cuối cùng là giải nghĩa bằng tiếng Việt. Để nghe toàn bộ đoạn hội thoại hãy click vào nút Click vào đây để nghe đoạn hội thoại ở cuối mỗi bài..

 
 
   

   HỘI THOẠI
 
  すずき: あしたは どようび です が、どこか へ いきません か。  
    Since tomorrow is Saturday, why don't we go somewhere?

Mai là thứ 7 rồi, tại sao chúng ta không đi đâu đó nhỉ?

 
  ミラー: とうきょう ディズニーランド へ いきしょう。  
    Tookyoo Dezuniirando e ikimashoo.

Hãy tới Tokyo Disneyland.

 
  すずき: そう です ね。いいですね。  
    Soo desu ne. Ii desu ne

Đúng rồi, ý kiến hay đó.

 
  ミラー: なに で いきます か。  
    ani de ikimasu ka.

Chúng ta sẽ tới đó bằng gì?

 
  すずき: でんしゃ でも いい です が、くるま で いきましょう か。  
    Densha demo ii desu ga. Kuruma de ikimashoo ka.

Chúng ta có thể tới đó bằng tàu hỏa. Nhưng tại sao chúng ta không đi ôtô nhỉ?

 
  ミラー: ぼく は くるま が うんてん できません。  
    Boku wa kurumaga unten dekimasen.

Nhưng mình không biết lái xe.

 
  すずき: ぼく が うんてん します。せんじつ うんてん めんきょしょう を とりました から。  
    Boku ga unten dekimasu. Senjitsu unten menkyosho o torimashita kara.

Tớ sẽ lái cho. Tớ mới lấy bằng lái hôm qua.

 
  ミラー: そう です か。くるま も かったん です か。  
    Soo desu ka. Kuruma mo kattan desu ka.

Thật vậy sao? Bạn mua ô tô à?

 
  すずき: いいえ、ちち の を かります。  
    Iie. Chichi no o karimasu.

Không, tớ mượn của bố tớ .

 
  ミラー: メアリーさん も さそいましょう か。  
    Mearii san mo sasoimasshoo ka.

Chúng ta cùng mời Mary đi.

 
  すずき: ええ、そう しましょう。わたし は いもうと を つれて いきます。  
    Ee. Soo shimashoo. Watashi wa imooto o tsurete ikimasu.

Ok. Cứ làm vậy đi. Tớ  sẽ đưa em gái tớ  đi cùng

 
  ミラー: じゃあ、たのしみ に して います。  
    Jaa, tanoshimi ni shite imasu.

Ôi, mình nóng lòng được đi quá.

 
Listen Click vào đây để nghe đoạn hội thoại

Về đầu trang
 
   

  TỪ VỰNG
 
でんしゃ densha tàu điện
くるま kuruma ô tô
ぼく boku tôi (nam giới)
うんてん する unten suru lái (xe)
せんじつ senjitsu ngày khác, hôm khác
めんきょしょう menkyosho bằmg lái
とります torimasu đem, mang
かります karimasu mượn
さそいます sasoimasu mời
つれます tsuremasu đem ai đi cùng
たのしみ tanoshimi vui vẻ

Listen Click vào đây để nghe từ mới

Về đầu trang
 
   

  NGỮ PHÁP
 
1. なに で いきますか。
  Được dịch là: "Bạn sẽ đi bằng gì?" Từ "で" là tiểu từ, được dùng khi muốn nói bạn sẽ làm việc gì đó "với" hoặc "bằng" phương tiện nào, cách nào.
 
Ví dụ: バス で いきます。
(Tôi sẽ đi bằng xe buýt.)
  にほんご で せつめい します。
(Tôi sẽ giải thích bằng tiếng Nhật.)
  クレジット カード で はらいます。
(Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng.)

 
 
2. くるま も かったん です か。
  Được dịch là: "Bạn cũng đã mua 1 cái ôtô phải khôngr?" "ん" được thêm vào động từ nguyên dạng và được theo sau bởi  "です か" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh một câu hỏi. Trong câu trần thuật, "か" được loại bỏ và mẫu "động từ nguyên dạng  + ん" cũng được dùng để nhấn mạnh trong câu trần thuật hoặc nhấn mạnh một sự thật.
 
Ví dụ: もう その えいが を みたん です か。
(Bạn đã xem bộ phim đó chưa?)
  がっこう へ いくん です。
(Tôi sẽ đến trường.)

 
 
3. たのしみ に して います。
  Câu này là một cách nói khá bóng bẩy với nghĩa "Tôi rất mong chờ (sự việc đó)"
 
Listen Nghe các câu mẫu của phần Ngữ pháp

Về đầu trang

 

 

© 2006 - Bản quyền thuộc VIETSENS EDUCATION
® Ghi rõ nguồn "VietSens" khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.