BÀI 15 -
Đi ngắm cảnh (りょこう) Ông Suzuki và ông Miller
cùng đi chơi.
Để dễ dàng hơn cho người học,
trong các bài học của chương trình, các bạn sẽ thấy các bài
hội thoại sẽ được trình bày như sau: dòng đầu tiên là bằng
tiếng Nhật, dòng tiếp theo là phiên âm quốc tế và cuối cùng
là giải nghĩa bằng tiếng Việt. Để nghe toàn bộ đoạn hội
thoại hãy click vào nút
Click vào đây
để nghe đoạn hội thoại ở cuối mỗi bài.
.
HỘI THOẠI
すずき:
さあ、つきました よ。
Sa tsukimashita yo.
À, đến nơi rồi.
ミラー:
わあ、きれいな ところ です ね。
Waa, kirei na tokoro desu ne.
Ồ, đây quả là một nơi rất đẹp,
phải không?
すずき:
ええ。てんき も いい し、きもち が いい です ね。
Ee. Tenki mo ii shi, kimochi ga ii desu ne.
Đúng thế. thời tiết đẹp và mọi
thứ có vẻ rất tuyệt.
ミラー:
きっぷ は どこ で かうん です か。
Kippu wa dojo de kaun desu ka.
Mua vé ở đâu nhỉ?
すずき:
あそこ の まどぐち です。
Asoko no madoguchi desu.
Ở quầy bán vé đằng kia
ミラー:
ひとり いくら です か。
Hitori ikura desu ka.
Vé cho 1 người là bao nhiêu?
すずき:
2500えん です。こども は 1500えん です。
Ni sen go hyaku en desu. Kodomo wa sen go hyaku en desu.
Được dịch là "Bạn có đói không?" ええ。すきました。
Được dịch là:
"Có, tôi đói."
Thông thường, để tạo một câu hỏi trong
tiếng Nhật ta có thể dùng dạng phủ định của động từ được theo sau
bởi 1 tiểu từ nghi vấn. Đặc điểm này khá giống câu hỏi phụ
định đảo ngữ trong tiếng Anh. Để trả lời cho câu hỏi này ta có thể
nói "có" hoặc "không". Đôi khi dạng phủ định của động từ trong một
câu hỏi cũng có thể được dùng để đưa ra một lời đề nghị hoặc khuyên.
Ví dụ: "Eega e ikimasen ka." ("Tại sao chúng ta không đi xem phim?")
2. きっぷ は どこ で かうん です か。
Được dịch là:
"Chúng ta mua vé ở đâu?" あそこ の まどぐち です。
Được dịch là: "Ở
quầy bán vé đằng kia."
Những
từ đứng ở cuối câu như: "~ん です / ~ん です か"
cho chúng ta biết rằng người nói đang
giải thích hoặc hỏi về những vấn đề mà cả họ và người nghe đều có
chung mối quan tâm. Mẫu này cũng được dùng để nhấn mạnh một quan
điểm hoặc ý kiến.
Examples:
なに を して いるん です か。 (Bạn
đang làm gì thế?)
えいご を べんきょう して いるん です。 (Tôi
đang học tiếng Anh.)
えき へ いきたいん です が、どこ です か。 (Tôi
muốn tới nhà ga. Nó ở chỗ nào vậy?)