|
|
| |
BÀI 4 -
Gặp gỡ và trò chuyện
Trong bài này chúng ta sẽ học cách chào hỏi và bắt đầu một cuộc trò
chuyện trong tiếng Nhật. Trong đoạn hội thoại dưới đây, Yota Suzuki
và Jason Miller gặp nhau lần đầu tại nhà của Jason ở Tokyo. |
HỘI
THOẠI |
| |
| |
Yota: |
Miraa-san, Shibaraku desu ne. |
|
| |
|
Miller, lâu
lắm rồi không gặp. |
|
 |
| |
Jason: |
Aa, Suzuki-san, kon'nichiwa. |
|
| |
|
Ồ, Suzuki xin
chào. |
|
 |
| |
Yota: |
Ogenki desu ka. |
|
| |
|
Bạn vẫn khỏe
chứ? |
|
 |
| |
Jason: |
Hai, genki desu. |
|
| |
|
Ừ, mình vẫn
khỏe. |
|
 |
| |
Yota: |
Saikin isogashii desu ka. |
|
| |
|
Gần đây bạn
bận lắm à? |
|
 |
| |
Jason: |
Ee, chotto isogashii desu. |
|
| |
|
Ừ mình hơi
bận. |
|
 |
| |
Yota: |
Kyoo wa ii tenki desu ne. |
|
| |
|
Thời tiết hôm
nay thật đẹp, phải không? |
|
 |
| |
Jason: |
Hai, demo chotto atsui desu ne. |
|
| |
|
Ừ, nhưng hơi
nóng một chút. |
|
 |
| |
Yota: |
Soo desu ne. Ima Amerika mo atsui desu ka. |
|
| |
|
Ừ, đúng thế.
Ở Mỹ bây giờ cũng nóng thế này à? |
|
 |
| |
Jason: |
Hai, atsui deshoo. |
|
| |
|
Ừ, có lẽ cũng
nóng. |
|
 |
| |
Yota: |
Amerika no fuyu wa samui desu ka. |
|
| |
|
Mùa đông ở Mỹ
có lạnh không? |
|
 |
| |
Jason: |
Ee. Watashi wa Shiatoru-umare desu ga, totemo samui desu yo. |
|
| |
|
Có. Nhà mình
ở Seattle. Ở đó rất lạnh. |
|
 |
| |
|
Về đầu trang |
TỪ VỰNG |
| |
|
shibaraku |
lâu lắm
rồi (không gặp) |
|
ne |
(tiểu từ
được dùng để thể hiện sự đồng tình) |
|
Aa |
Ồ |
|
O-genki |
feeling
in good spirits (formal) |
|
genki |
feeling in good spirits (informal) |
|
saikin |
gần đây |
|
isogashii |
bận |
|
chotto |
một chút,
hơi |
|
kyoo |
hôm nay |
|
tenki |
thời tiết |
|
ii |
tốt |
|
demo |
nhưng |
|
atsui |
nóng |
|
Soo desu ne |
vâng, ừ,
đúng |
|
ima |
bây giờ |
|
deshoo (form of desu) |
có lẽ |
|
fuyu |
mùa đông |
|
samui |
lạnh |
|
ee |
vâng
(trang trọng hơn cách dùng hai) |
|
totemo |
rất |
|
yo |
(tiểu từ
được sử dụng đê nhấn mạnh) |
|
|
|
|
Về đầu trang |
NGỮ
PHÁP |
| |
1. Miraa-san, shibaraku desu ne. |
| |
Câu này có nghĩa là "Miller, lâu lắm
rồi không gặp". Shibaraku được dùng
khi 2 người vốn đã quen biết gặp lại nhau sau một thời gian dài. Ne
được thêm vào cuối của câu khi ta muốn thể hiện sự đồng tình. |
| |
|
Ví dụ: |
Moriyama-san, shibaraku desu ne. (Moriyama,
lâu lắm rồi không gặp.) |
| |
Sumisu-san, shibaraku desu ne. (Smith,
lâu lắm rồi không gặp)
|
|
| |
 |
| |
2. Ee, chotto isogashii desu. / Ee, totemo isogashii desu. |
| |
Câu đầu có nghĩa là "Ừ mình hơi
bận." Câu thứ hai có nghĩa là
"Vâng, tôi rất bận" Chotto là một tính từ miêu tả có nghĩa là
"hơi, một chút". Nó có thể được thêm vào bất cứ tính từ nào để làm
giảm nhẹ nghĩa của tính từ đó. Trái lại, Totemo có nghĩa là
"rất". Khi thêm từ này vào cuối một tính từ ta sẽ tạo ra sắc thái
nghĩa nhấn mạnh hơn so với từ gốc. |
| |
|
Ví dụ: |
Ee, chotto samui des. (Vâng,
trời hơi lạnh.) |
| |
Ee, totemo samui desu. (Vâng,
trời rất lạnh.)
|
|
| |
Chúng ta cùng làm quen với cấu trúc:
Danh từ + wa + Tính từ + desu. Cấu
trúc này hầu như tương tự với cấu trúc Danh từ + wa + Danh từ
+ desu ở thì hiện tại. |
| |
|
Ví dụ: |
Kyoo wa samui desu. (Hôm
nay tời lạnh) |
| |
Anata wa isogashii desu ka. (Bạn
có bận không?)
|
|
| |
 |
| |
3. Kyoo wa ii tenki desu ne. |
| |
Câu trên có nghĩa là "Thời tiết hôm nay
thật đẹp" Kyoo wa là chủ ngữ và được sử dụng để nhấn mạnh rằng câu
theo sau nó sẽ nói đến ngày mà từ này đề cập. Ii tenki là một cách
diễn đạt rất hay gặp trong giao tiếp. Thông thường những lời nhận
xét về thời tiết sẽ theo ngay sau lời chào hỏi |
| |
|
Ví dụ: |
Kyoo wa
totemo atsui desu.
(Hôm nay trời rất nóng.) |
|
|
Kyoo wa
chotto atsui desu.
(Hôm nay trời hơi nóng.) |
|
|
| |
 |
| |
4. Soo desu ne. |
| |
Cụm từ này có nghĩa là "Đúng như thế"
hoặc "đúng thế". Nó thường được sử dụng trong hội thoại để thể hiện
sự đồng tình. Soo desu ka là một cách nói khác của cụng từ "Ồ, thật
vậy sao" và được dùng khi người nói nghe thấy một thông tin mới. |
| |
|
Ví dụ: |
Tanaka-san
wa Kyooto-umare desu ne.
(Ông Tanaka đến từ Kyoto, phải không?) |
|
|
Soo desu ne.
(Vâng đúng thế.) |
|
|
| |
5. Ima, America mo atsui desu ka. |
| |
Câu trên có nghĩa là "Bây giờ ở Mỹ cũng nóng phải
không?" Ima có nghĩa là "bây giờ" và thường được dùng để nhấn mạnh
một sự việc đang xảy ra tại thời điểm nói. |
| |
|
Ví dụ: |
Ima,
Waataman-san wa daigaku-sei desu.
(Anh Waterman bây giờ đã là một sinh viên đại
học.) |
|
|
Ima, Doitsu
mo samui desu ka.
(Bây giờ ở Đức cũng lạnh phải không?)
|
|
|
| |
6. Hai, atsui deshoo. |
| |
Câu trên có nghĩa là "Vâng, có lẽ nó nóng".
Deshoo là một biến thể của desu và có nghĩa là "nó có lẽ…" Trong câu
này, Jason nhận xét rằng, theo kinh nghiệm của anh ấy, có thể ở Mỹ
bây giờ cũng nóng . Anh ấy sử dụng từ deshoo vì anh ấy không dám
chắc do anh ấy không ở Mỹ vào thời điểm đang nói. |
| |
|
Ví dụ: |
Waarasu-san
wa Rondon-umare deshoo.
(Anh Wallace có lẽ đến từ London.) |
|
|
Are wa
Akutsu-san no kamera deshoo.
(Cái máy ảnh ở đằng kia có lẽ là của Akutsu.)
|
|
|
| |
7. Ee, Totemo samui desu yo. |
| |
Câu này có nghĩa là "Đúng, trời rất lạnh". Tiểu
từ yo được dùng để nhấn mạnh một câu trần thuật. Bạn nên thận trọng
khi sử dụng vì đôi khi có thể bạn sẽ bị coi là thiếu lịch sự thậm
chí là thô lỗ. Chỉ nên sử dụng với những người bạn đã quen biết. Ee
là một cách nói "vâng, đúng" nhưng có tính trang trọng hơn hai.. |
| |
|
Ví dụ: |
Ee, ano hito
wa Shaafu-san desu.
(Vâng, người đằng kia là ông Shauf.) |
|
|
Ee, totemo
atsui desu, yo.
(Vâng, trời rất nóng.) |
|
|
|
|
Về đầu trang |
|