|
|
| |
BÀI 5 -
Ngày
sinh nhật
Trong bài này, anh Suzuki hỏi anh Miller về tuổi của anh ấy và hỏi
Mary về bố mẹ của cô ấy. |
HỘI
THOẠI |
 |
| |
Yota: |
Miraa-san wa nansai desu ka. |
|
| |
|
Bạn bao nhiêu
tuổi, Miller? |
|
 |
| |
Jason: |
Jyuu-nana-sai desu. Suzuki-san wa. |
|
| |
|
Mình 17 tuổi.
Còn bạn bao nhiêu tuổi? |
|
 |
| |
Yota: |
Jyuu-kyuu-sai desu. Kinoo wa tanjoobi deshita. |
|
| |
|
Mình 19 tuổi.
Hôm qua là sinh nhật của mình. |
|
 |
| |
Jason: |
Soo desu ka. Omedetoo gozaimasu. |
|
| |
|
Ồ, vậy à.
Chúc mừng sinh nhật. |
|
 |
| |
Yota: |
Arigatoo. Miraa-san no otoo-san to okaa-san wa ogenki desu ka. |
|
| |
|
Cảm ơn. Bố mẹ
bạn vẫn khỏe cả chứ? |
|
 |
| |
Jason: |
Hai, genki desu. |
|
| |
|
Vâng, họ đều
ổn cả. |
|
 |
| |
Yota: |
Mearii-san, otoo-san to okaa-san wa doko desu ka. |
|
| |
|
Mary, bố mẹ
bạn đâu rồi? |
|
 |
| |
Mary: |
Meruborun desu. |
|
| |
|
Họ sống ở Melbourne. |
|
 |
| |
Yota: |
Oshigoto wa nan desu ka. |
|
| |
|
Họ làm nghề
gì vậy? |
|
 |
| |
Mary: |
Chichi wa kaisha-in de, haha wa kookoo no kyooshi desu. |
|
| |
|
Bố tôi là
doanh nhân còn mẹ tôi là một giáo viên trung học. |
|
 |
| |
Yota: |
Aa, sensei desu ka. |
|
| |
|
Ồ, một giáo
viên? |
|
 |
| |
Mary: |
Hai, rekishi no sensei desu. |
|
| |
|
Vâng, mẹ tôi
là giáo viên lịch sử. |
|
 |
| |
|
Về đầu trang |
TỪ VỰNG |
 |
|
nansai |
bao tuổi |
|
-sai |
hậu tố
được dùng khi nói tuổi |
|
ichi |
một |
|
ni |
hai |
|
san |
ba |
|
shi, yon |
bốn |
|
go |
năm |
|
roku |
sáu |
|
shichi, nana |
bảy |
|
hachi |
tám |
|
kyuu, ku |
chín |
|
jyuu |
mười |
|
kinoo |
hôm qua |
|
tanjoobi |
sinh nhật |
|
deshita |
thời quá
khứ của desu |
|
omedetoo-gozaimasu |
chúc mừng |
|
otoo-san |
bố |
|
okaa-san |
mẹ |
|
shigoto |
nghề
nghiệp (cách nói thân mật) |
|
oshigoto |
nghề
nghiệp (cách nói trang trọng) |
|
chichi |
bố (của
người nói) |
|
haha |
mẹ (của
người nói) |
|
kaisha-in |
thương
nhân |
|
kyooshi |
huấn
luyện viên, giáo viên |
|
sensei |
giáo viên |
|
rekishi |
lịch sử |
|
|
Về đầu trang |
|