TRANG CHỦ

ĐẤT NƯỚC CON NGƯỜI

HỆ THỐNG CHỮ VIẾT

  Giới thiệu chung
  Hiragana
 
Katakana
  Kanji
 

TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP
 
 
1. Gặp gỡ hàng xóm mới
  2. Căn phòng của Yota
  3. Làm quen với Mary
  4. Gặp gỡ và trò chuyện
  5. Ngày sinh nhật
  6. Kì nghỉ cuối tuần
  7. Kế hoạch cho ngày mai
  8. Du lịch Kyoto
  9. Đi ăn nhà hàng
  10. Các ngày trong tháng
  11. Tại sạp báo
  12. Tới ngân hàng
  13. Nó ở đâu vậy?
  14. Khởi hành
  15.
Đi ngắm cảnh
  16. Tại bưu điện

 

Diễn đàn trao đổi

Liên hệ

 
 
BÀI 6 - Kì nghỉ cuối tuần
(しゅうまつ / ひらがなとカタカナ)

 

Để dễ dàng hơn cho người học, trong các bài học của chương trình, các bạn sẽ thấy các bài hội thoại sẽ được trình bày như sau: dòng đầu tiên bằng tiếng Nhật, dòng tiếp theo là phiên âm quốc tế và cuối cùng là giải nghĩa bằng tiếng Việt. Để nghe toàn bộ đoạn hội thoại hãy click vào nút Click vào đây để nghe đoạn hội thoại ở cuối mỗi bài.

   
 
   

HỘI THOẠI

ようた: メアリー さん、こんど の しゅうまつ なに を します か。
  Mearii-san, kondo no shuumatsu nani o shimasu ka.
Mary, bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này?
メアリー: かいもの に いきます。
  Kaimono ni ikimasu.
Mình sẽ đi mua sắm.
ようた: どこ へ いきます か。
  Doko e ikimasu ka.
Bạn sẽ đi mua sắm ở đâu?
メアリー: しんじゅく へ いきます。
  Shinjuku e ikimasu.
Mình sẽ đi tới Shinjuku.
ようた: なに を かいます か。
  Nani o kaimasu ka.
Bạn sẽ mua gì?
メアリー: まだ わかりません が、たぶん ようふく を かいます。
  Mada wakarimasen ga, tabun yoofuku o kaimasu.
Mình vẫn chưa biết, nhưng có lẽ mình sẽ mua quần áo.
メアリー: すずきさん は なに を しますか。
  Suzuki-san wa nani o shimasu ka.
Suzuki, anh sẽ làm gì?
ようた: うち で べんきょう します。
  Uchi de benkyoo shimasu.
Tôi sẽ học ở nhà.
メアリー: どう して です か。
  Doshite desu ka.
Sao vậy?
ようた: げつようび に しけん が あります から。
  Getsuyoobi ni shiken ga arimasu kara.
Tôi có bài kiểm tra vào thứ hai.
メアリー: なん の しけん です か。
  Nan no shiken desu ka.
Bài kiểm tra gì vậy?
ようた: けいざい です。
  Keizai desu.
Một bài kiểm tra về kinh tế học.
メアリー: そう です か。がんばって ください。
  Soo desu ka. Ganbatte kudasai.
Ồ, vậy à. Chúc may mắn.
Listen Click vào đây để nghe đoạn hội thoại

Về đầu trang

TỪ VỰNG

こんど kondo (cái) này(cái đang tới). Vd: tuần này...
しゅうまつ shuumatsu cuối tuần
します shimasu làm
かいもの kaimono đi mua sắm
いきます ikimasu đi
ni tới, tại, trên, ở...
e tới
しんじゅく Shinjuku Shinjuku
かいます kaimasu mua
まだ mada vẫn (chưa)
たぶん tabun có lẽ
ようふく yoofuku quần áo Tây
うち uchi nhà (của người nói)
de tại
うち で uchi de tại nhà của tôi
べんきょう します benkyoo shimasu học
どうして dooshite tại sao
げつようび getsuyoobi thứ hai
しけん shiken bài kiểm tra
が あります ga arimasu
から kara bởi vì, vì
けいざい keizai kinh tế học
がんばって ください ganbatte kudasai chúc may mắn
Listen Click vào đây để nghe từ mới

Về đầu trang
 
   

NGỮ PHÁP

1. メアリー さん、こんど の しゅうまつ なに を します か。
Câu này có nghĩa là "Mary, bạn sẽ làm gì cuối tuần này" Từ こんど nghĩa là "này" được dùng để chỉ một thời điểm nào đó sắp tới. Ví dụ: tuần "này", thứ hai này......

Ví dụ: ウォーターマン さん、こんど の どうようび なに を します か。
(Ông Waterman, ông sẽ làm gì vào thứ bảy này?)

します (Shimasu) là một động từ có nghĩa là "làm" Đây là một dạng  "bán trang trọng" của động từ  và được sử dụng nhiều trong hoạt động hàng ngày. Tất cả các động từ trong tiếng Nhật đều có các dạng "bán trang trọng" (dạng khẳng định không phải quá khứ, dạng phủ định không phải quá khứ, dạng khẳng định quá khứ, dạng phủ định quá khứ.)

  dạng khẳng định   quá khứ  
  không phải quá khứ phủ định khẳng định phủ định
làm します しません しました しませんでした
đi いきます いきません いきました いきませんでした
mua かいます かいません かいました かいませんでした
hiểu わかります わかりません わかりました わかりませんでした
học, nghiên cứu べんきょうします べんきょうしません べんきょうしました べんきょうしませんでした
あります ありません ありました ありませんでした


Ví dụ: どこ へ いきます か。
(Bạn đang đi đâu đấy?)
  どこ へ いきました か。
(Bạn đã đi đâu?)
  とうきょう へ いきました。
(Tôi đã tới Tokyo.)
  ようふく を かいました か。
(Bạn đã mua quần áo phải không?
  いいえ、かいませんでした。
(Không, tôi không mua)

Listen Nghe các câu mẫu của phần Ngữ pháp

Về đầu trang
 

© 2006 - Bản quyền thuộc VIETSENS EDUCATION
® Ghi rõ nguồn "VietSens" khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.