BÀI 7 -
Kế hoạch cho ngày mai (あしたのプラン) Anh Suzuki và anh Miller
đang thảo luận xem ngày mai họ sẽ làm gì.
Để dễ dàng hơn cho người học,
trong các bài học của chương trình, các bạn sẽ thấy các bài
hội thoại sẽ được trình bày như sau: dòng đầu tiên bằng
tiếng Nhật, dòng tiếp theo là phiên âm quốc tế và cuối cùng
là giải nghĩa bằng tiếng Việt. Để nghe toàn bộ đoạn hội
thoại hãy click vào nút
Click vào đây
để nghe đoạn hội thoại ở cuối mỗi bài
HỘI
THOẠI
すずき:
あした がっこう へ いきます か。
Ashita gakkoo e ikimasu ka.
Ngày mai bạn
có tới trường không?
ミラー:
はい、いきます。
Hai, ikimasu.
Có mình có
đến.
すずき:
なんじ に いきます か。
Nan ji ni ikimasu ka.
Bạn sẽ đi lúc
mấy giờ?
ミラー:
8じ ごろ です。
Hachi ji goro desu.
Khoảng 8 giờ.
すずき:
はやい です ね。クラス は なんじ に はじまります か。
Hayai desu ne. Kurasu wa nan ji ni hajimarimasu ka.
Ồ, sớm thế.
Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?
ミラー:
8じ はん です。 でも クラス の まえ に ともだち と あいます から。
Hachi ji han desu. Demo kurasu no mae ni tomodachi to aimasu kara.
Lúc 8 giờ 30
phút. Nhưng trước khi vào lớp tôi sẽ gặp một người bạn.
すずき:
クラス は なんじ に おわりますか。
Kurasu wa nan ji ni owarimasu ka.
Mấy giờ thì
lớp học kết thúc?
ミラー:
3じ です。
San ji desu.
Lúc 3 giờ.
すずき:
じゃあ、その あと うち へ きません か。テレビ を いしょに みましょう。
Jaa, sono ato uchi e kimasen ka. Terebi o isho ni mimashoo.
À, vậy là sau
đó bạn có thể ghé qua đây, phải không? Hãy cùng xem TV
ミラー:
なに が ありますか。
Nani ga arimasu ka.
Có gì trên TV
không?
すずき:
アメリカ の えいが があります。メアリーさん も きます。
Amerika no eiga ga arimasu. Mearii-san mo kimasu.
Có một bộ
phim Mỹ. Mary cũng sẽ tới.
ミラー:
じゃあ、 その あと れきし を べんきょうしましょう。
Jaa, sono ato rekishi o benkyoo shimashoo.
Ok. Sau đó
chúng ta có thể học chút ít về lịch sử.
Câu này có nghĩa là
Bạn có tới trường học ngày mai không? Từ "へ" (được phát âm là e)
theo sau một danh từ để chỉ phương hướng hoặc địa điểm.
Ví dụ:
こんどのしゅうまつとうきょうへきます。 (Tôi
sẽ tới Tokyo cuối tuần này.)
きょうメアリーのいえへいきます。 (Hôm
nay tôi sẽ tới nhà Mary)
2. なんじにいきますか。
Câu này có nghĩa là
Bạn sẽ đi lúc mấy giờ? "なんじ" là một từ ghép có nghĩa là
mấy giờ "に" đi sau từ chỉ thời gian có nghĩa là "vào lúc", được
dùng để chỉ 1 thời điểm nào đó.
Ví dụ:
えいがはなんじにはじまりますか。 (Bộ
phim bắt đầu vào lúc mấy giờ?)
3. 8じごろです。
Câu này có nghĩa là
Vào khoảng 9 giờ. Từ "ごろ" theo sau từ chỉ thời gian để nói: "vào
khoảng", "khoảng" mấy giờ.
Ví dụ:
わたしは9じごろがっこうへいきます。 (Tôi
sẽ tới trường vào khoảng 9 giờ.)
4. 8じはんです。
Câu này có nghĩa là
Vào lúc 8 giờ 30 phút. Từ "はん" có nghĩa đen là 1 nửa.. Khi đi
với từ chỉ thời gian nó sẽ có nghĩa là 30 phút (hơn).
Ví dụ:
A: えいがはなんじにはじまりますか。 (A:
Bộ phim bắt đầu vào lúc mấy giờ?)
B: 6じはんです。 (B:
Vào lúc 6 giờ 30 phút.)
5. でもクラスのまえにともだちとあいますから。
Câu này có nghĩa là
Nhưng trước khi vào lớp, tôi sẽ gặp một người bạn. Từ "と"
theo sau danh từ, có chức năng như một tiểu từ có nghĩa là "với,
cùng với". Tiểu từ "から" có nghĩa là "bởi vì, vì" dùng để chỉ lí do.
Ví dụ:
べんきょうしますから、いそがしいです。 (Tôi
bận vì tôi đang học.)
いそがしいですから、いきません。 (Tôi
sẽ không đi vì tôi bận.)
6. じゃあ、そのあとうちへきませんか。
Câu này có nghĩa là Vậy bạn sẽ không ghé qua nhà mình phải không? "Kimasen ka"
ngụ ý rằng: Bạn sẽ không tới à, hãy cùng tới, hoặc tại sau bạn
không tới. Từ này được dùng để mời ai đó tới.
Ví dụ:
あしたがっこうへいきませんか。 (Ngày
mai bạn không tới trường à?)
テレビをいっしょにみませんか。 (Tại
sao chúng ta không cùng xem TV)
7. テレビをいっしょにみましょう。
Câu này có nghĩa là
Hãy cùng xem TV. Từ"を" theo sau một danh từ, biến một
danh từ trở thành một bổ ngữ trực tiếp. Trong câu nay, TV là bổ ngữ
trực tiếp. Từ "~しょう" theo sau một gốc động từ, biến một câu thành
một lời đề nghị ai đó cùng làm gì.
Ví dụ:
こんどのしゅうまつけいざいをべんきょうします (Tôi
sẽ học kinh tế học cuối tuần này.)
テレビをいっしょにみませんか。 (Tại
sao chúng ta không cùng xem TV? )