TRANG CHỦ

ĐẤT NƯỚC CON NGƯỜI

HỆ THỐNG CHỮ VIẾT

  Giới thiệu chung
  Hiragana
 
Katakana
  Kanji
 

TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP
 
 
1. Gặp gỡ hàng xóm mới
  2. Căn phòng của Yota
  3. Làm quen với Mary
  4. Gặp gỡ và trò chuyện
  5. Ngày sinh nhật
  6. Kì nghỉ cuối tuần
  7. Kế hoạch cho ngày mai
  8. Du lịch Kyoto
  9. Đi ăn nhà hàng
  10. Các ngày trong tháng
  11. Tại sạp báo
  12. Tới ngân hàng
  13. Nó ở đâu vậy?
  14. Khởi hành
  15.
Đi ngắm cảnh
  16. Tại bưu điện

 

Diễn đàn trao đổi

Liên hệ

 
 
BÀI 7 - Kế hoạch cho ngày mai (あしたのプラン)
Anh Suzuki và anh Miller đang thảo luận xem ngày mai họ sẽ làm gì.

Để dễ dàng hơn cho người học, trong các bài học của chương trình, các bạn sẽ thấy các bài hội thoại sẽ được trình bày như sau: dòng đầu tiên bằng tiếng Nhật, dòng tiếp theo là phiên âm quốc tế và cuối cùng là giải nghĩa bằng tiếng Việt. Để nghe toàn bộ đoạn hội thoại hãy click vào nút Click vào đây để nghe đoạn hội thoại ở cuối mỗi bài

   
 
   

HỘI THOẠI
 
  すずき: あした がっこう へ いきます か。  
    Ashita gakkoo e ikimasu ka.

Ngày mai bạn có tới trường không?

 
  ミラー: はい、いきます。  
    Hai, ikimasu.

Có mình có đến.

 
  すずき: なんじ に いきます か。  
    Nan ji ni ikimasu ka.

Bạn sẽ đi lúc mấy giờ?

 
  ミラー: 8じ ごろ です。  
    Hachi ji goro desu.

Khoảng 8 giờ.

 
  すずき: はやい です ね。クラス は なんじ に はじまります か。  
    Hayai desu ne. Kurasu wa nan ji ni hajimarimasu ka.

Ồ, sớm thế. Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?

 
  ミラー: 8じ はん です。 でも クラス の まえ に ともだち と あいます から。  
    Hachi ji han desu. Demo kurasu no mae ni tomodachi to aimasu kara.

Lúc 8 giờ 30 phút. Nhưng trước khi vào lớp tôi sẽ gặp một người bạn.

 
  すずき: クラス は なんじ に おわりますか。  
    Kurasu wa nan ji ni owarimasu ka.

Mấy giờ thì lớp học kết thúc?

 
  ミラー: 3じ です。  
    San ji desu.

Lúc 3 giờ.

 
  すずき: じゃあ、その あと うち へ きません か。テレビ を いしょに みましょう。  
    Jaa, sono ato uchi e kimasen ka. Terebi o isho ni mimashoo.

À, vậy là sau đó bạn có thể ghé qua đây, phải không? Hãy cùng xem TV

 
  ミラー: なに が ありますか。  
    Nani ga arimasu ka.

Có gì trên TV không?

 
  すずき: アメリカ の えいが があります。メアリーさん も きます。  
    Amerika no eiga ga arimasu. Mearii-san mo kimasu.

Có một bộ phim Mỹ. Mary cũng sẽ tới.

 
  ミラー: じゃあ、 その あと れきし を べんきょうしましょう。  
    Jaa, sono ato rekishi o benkyoo shimashoo.

Ok. Sau đó chúng ta có thể học chút ít về lịch sử.

 
Listen Click vào đây để nghe đoạn hội thoại

Về đầu trang
 
   


TỪ VỰNG
 
がっこう gakkoo trường học
ごろ goro khoảng, xung quanh
はやい hayai sớm
はじまります hajimarimasu bắt đầu, khởi đầu
ji giờ
はん han 30 phút (hơn)
テレビ terebi TV
えいが eiga phim
れきし rekishi lịch sử
Listen Click vào đây để nghe từ mới

Về đầu trang
 
   

NGỮ PHÁP
 
1. あしたがっこうへいきますか。
  Câu này có nghĩa là Bạn có tới trường học ngày mai không? Từ "へ" (được phát âm là  e)  theo sau một danh từ để chỉ phương hướng hoặc địa điểm.
 
Ví dụ: こんどのしゅうまつとうきょうへきます。
(Tôi sẽ tới Tokyo cuối tuần này.)
  きょうメアリーのいえへいきます。
(Hôm nay tôi sẽ tới nhà Mary)

 
 
2. なんじにいきますか。
  Câu này có nghĩa là Bạn sẽ đi lúc mấy giờ?  "なんじ" là một từ ghép có nghĩa là mấy giờ "に" đi sau từ chỉ thời gian có nghĩa là "vào lúc", được dùng để chỉ 1 thời điểm nào đó.
 
Ví dụ: えいがはなんじにはじまりますか。
(Bộ phim bắt đầu vào lúc mấy giờ?)

 
 
3. 8じごろです。
  Câu này có nghĩa là Vào khoảng 9 giờ. Từ "ごろ" theo sau từ chỉ thời gian để nói: "vào khoảng", "khoảng" mấy giờ.
 
Ví dụ: わたしは9じごろがっこうへいきます。
(Tôi sẽ tới trường vào khoảng 9 giờ.)

 
 
4. 8じはんです。
  Câu này có nghĩa là Vào lúc 8 giờ 30 phút. Từ "はん" có nghĩa đen là 1 nửa.. Khi đi với từ chỉ thời gian nó sẽ có nghĩa là 30 phút (hơn).
 
Ví dụ: A: えいがはなんじにはじまりますか。
(A: Bộ phim bắt đầu vào lúc mấy giờ?)
  B: 6じはんです。
(B: Vào lúc 6 giờ 30 phút.)

 
 
5. でもクラスのまえにともだちとあいますから。
  Câu này có nghĩa là Nhưng trước khi vào lớp, tôi sẽ gặp một người bạn. Từ "と" theo sau danh từ, có chức năng như một tiểu từ có nghĩa là "với, cùng với". Tiểu từ "から" có nghĩa là "bởi vì, vì" dùng để chỉ lí do.
 
Ví dụ: べんきょうしますから、いそがしいです。
(Tôi bận vì tôi đang học.)
  いそがしいですから、いきません。
(Tôi sẽ không đi vì tôi bận.)

 
 
6. じゃあ、そのあとうちへきませんか。
  Câu này có nghĩa là Vậy bạn sẽ không ghé qua nhà mình phải không? "Kimasen ka" ngụ ý rằng: Bạn sẽ không tới à, hãy cùng tới, hoặc tại sau bạn không tới. Từ này được dùng để mời ai đó tới.
 
Ví dụ: あしたがっこうへいきませんか。
(Ngày mai bạn không tới trường à?)
  テレビをいっしょにみませんか。
(Tại sao chúng ta không cùng xem TV)

 
 
7. テレビをいっしょにみましょう。
  Câu này có nghĩa là Hãy cùng xem TV. Từ "を" theo sau một danh từ, biến một danh từ trở thành một bổ ngữ trực tiếp. Trong câu nay, TV là bổ ngữ trực tiếp. Từ "~しょう" theo sau một gốc động từ, biến một câu thành một lời đề nghị ai đó cùng làm gì.
 
Ví dụ: こんどのしゅうまつけいざいをべんきょうします
(Tôi sẽ học kinh tế học cuối tuần này.)
  テレビをいっしょにみませんか。
(Tại sao chúng ta không cùng xem TV? )
  カメラをかいましょう。
(Hãy cùng mua 1 chiếc camera.)
  にほんごをべんきょうしましょう。
(Hãy cùng học tiếng Nhật.)

Listen Nghe các câu mẫu của phần Ngữ pháp

Về đầu trang
 

© 2006 - Bản quyền thuộc VIETSENS EDUCATION
® Ghi rõ nguồn "VietSens" khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.